ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Negligence
Việc không cẩn thận trong khi thực hiện một việc gì đó.
The failure to take proper care in doing something
疏忽 - 没有采取适当的注意或照料去完成某事
Một hành động hoặc trường hợp thiếu cẩn thận
An act or instance of not being careful
疏忽 - 没有注意或没有尽到应有的谨慎
Sự vi phạm nghĩa vụ hoặc không thực hiện cẩn thận hợp lý dẫn đến thiệt hại hoặc chấn thương.
A breach of duty or omission of reasonable care that results in damage or injury
疏忽 - 未尽到应有的责任或合理的注意,从而造成损害或伤害