lime
lime (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một loại nhựa, dính hoặc hỗn hợp nhựa/keo truyền thống được bôi lên cành cây hoặc bẫy để dính bắt chim (tức là "birdlime"), dùng làm bẫy chim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một loài cây lá rụng có lá hình tim và hoa màu vàng nhạt, có mùi thơm, thường mọc ở các vùng ôn đới phía bắc. Gỗ sáng, mềm, thường được dùng để khắc đục hoặc đóng đồ nội thất giá rẻ.
A deciduous tree with heart-shaped leaves and fragrant yellowish blossom, native to north temperate regions. The pale timber is used for carving and inexpensive furniture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một chất kiềm trắng, ăn mòn, gồm oxit canxi (CaO), được tạo ra bằng cách nung đá vôi; khi gặp nước sẽ tỏa nhiều nhiệt. Đây là vôi sống (quicklime) dùng trong xây dựng và một số phản ứng hóa học.
A white caustic alkaline substance consisting of calcium oxide, which is obtained by heating limestone and which combines with water with the production of much heat; quicklime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lime | limes |
Kết hợp từ của lime (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nước cốt chanh lime juice | Cô ấy đã trộn nước cốt chanh với nước ngọt tại sự kiện xã hội. She mixed the lime juice with soda at the social event. |
miếng chanh wedge of lime | Cô ấy vắt một miếng chanh vào thức uống của mình. She squeezed a wedge of lime into her drink. |
cây chanh lime tree | Cây chanh trong công viên tạo bóng mát cho những người đi dã ngoại. The lime tree in the park provides shade for picnickers. |
miếng chanh slice of lime | Cô ấy đã thêm một lát chanh vào đồ uống của mình tại sự kiện xã hội. She added a slice of lime to her drink at the social event. |
lime (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lime (tiếng Việt: chanh) là từ chỉ một loại trái cây thuộc họ Rutaceae, có vị chua, thường được sử dụng trong ẩm thực và chế biến đồ uống. Từ này có thể chỉ đến hai loại chính: chanh xanh (lime) và chanh vàng (lemon) trong ngữ cảnh tiếng Anh. Sử dụng từ "lime" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "lemon" thường được dùng hơn trong tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều hiểu đúng nghĩa. Lime cũng đề cập đến một loại khoáng chất, sáng chế trong xây dựng.
