sour
sour (Noun)
sour (Verb)
sour (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực như bực bội, chua chát, phẫn uất hoặc thất vọng; khi ai đó “sour” tức họ tỏ ra khó chịu, giận hoặc lạnh nhạt vì bị tổn thương hoặc thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(Trong ngành dầu khí) mô tả dầu mỏ hoặc khí thiên nhiên có hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao, tức là chứa nhiều lưu huỳnh gây mùi khó chịu và cần xử lý thêm.
of petroleum or natural gas containing a relatively high proportion of sulphur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sour (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sour chua | sourer sourer | sourest buồn bã |
Kết hợp từ của sour (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có vị chua taste sour | Nước chanh tại lễ hội có vị chua và mát lạnh vào mùa hè. The lemonade at the festival tasted sour and refreshing during summer. |
mùi chua smell sour | Sữa trong tủ lạnh có mùi chua sau hai tuần. The milk in the fridge smells sour after two weeks. |
cay đắng be sour | Một số sự kiện xã hội có thể trở nên chua chát do tương tác tiêu cực. Some social events can be sour due to negative interactions. |
đắng go sour | Tình bạn của họ bắt đầu trở nên xấu đi sau cuộc cãi vã tuần trước. Their friendship began to go sour after the argument last week. |
bị hỏng turn sour | Tình bạn của họ trở nên tồi tệ sau cuộc tranh cãi về chính trị. Their friendship turned sour after the argument about politics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sour" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vị chua hoặc đắng, thường được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm như trái cây hoặc sữa không tươi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa cơ bản. Tuy nhiên, "sour" cũng có thể chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống khó khăn trong cả hai biến thể. Trong người sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng nhìn chung vẫn tương đối tương đồng.
