Bản dịch của từ Sour trong tiếng Việt
Sour

Sour (Adjective)
(Trong ngành dầu khí) mô tả dầu mỏ hoặc khí thiên nhiên có hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao, tức là chứa nhiều lưu huỳnh gây mùi khó chịu và cần xử lý thêm.
Of petroleum or natural gas containing a relatively high proportion of sulphur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực như bực bội, chua chát, phẫn uất hoặc thất vọng; khi ai đó “sour” tức họ tỏ ra khó chịu, giận hoặc lạnh nhạt vì bị tổn thương hoặc thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sour (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sour" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vị chua hoặc đắng, thường được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm như trái cây hoặc sữa không tươi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa cơ bản. Tuy nhiên, "sour" cũng có thể chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống khó khăn trong cả hai biến thể. Trong người sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng nhìn chung vẫn tương đối tương đồng.
Họ từ
Từ "sour" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vị chua hoặc đắng, thường được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm như trái cây hoặc sữa không tươi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa cơ bản. Tuy nhiên, "sour" cũng có thể chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống khó khăn trong cả hai biến thể. Trong người sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng nhìn chung vẫn tương đối tương đồng.

