Bản dịch của từ Lemon trong tiếng Việt

Lemon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemon (Noun)

lˈɛmn̩
lˈɛmn̩
01

(Khẩu ngữ) Chỉ người hoặc vật kém chất lượng, không đạt yêu cầu, gây thất vọng hoặc làm việc kém hiệu quả.

An unsatisfactory or feeble person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây ăn quả họ cam quýt, là cây xanh quanh năm cho quả chanh (lemon), thường trồng ở vùng khí hậu ấm. Thân và lá nhỏ, hoa màu trắng, quả vỏ vàng, vị chua và thơm.

The evergreen citrus tree which produces lemons, widely cultivated in warm climates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại quả họ cam quýt có hình bầu dục, vỏ dày màu vàng nhạt, mùi thơm và nước chua; thường gọi là quả chanh.

A pale yellow oval citrus fruit with thick skin and fragrant, acidic juice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Màu vàng nhạt, giống màu vỏ hoặc ruột quả chanh.

A pale yellow colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ