Bản dịch của từ Lemon trong tiếng Việt
Lemon

Lemon (Noun)
(Khẩu ngữ) Chỉ người hoặc vật kém chất lượng, không đạt yêu cầu, gây thất vọng hoặc làm việc kém hiệu quả.
An unsatisfactory or feeble person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lemon" trong tiếng Anh chỉ đến quả chanh, một loại quả có vị chua, thường được sử dụng trong ẩm thực và đồ uống. Trong tiếng Anh Anh, "lemon" cũng mang nghĩa bóng là một sản phẩm kém chất lượng, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu chỉ trái cây. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách viết và ý nghĩa có sự khác biệt đáng lưu ý.
Họ từ
Từ "lemon" trong tiếng Anh chỉ đến quả chanh, một loại quả có vị chua, thường được sử dụng trong ẩm thực và đồ uống. Trong tiếng Anh Anh, "lemon" cũng mang nghĩa bóng là một sản phẩm kém chất lượng, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu chỉ trái cây. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách viết và ý nghĩa có sự khác biệt đáng lưu ý.
