Anh - Việt
vinegar
Noun Uncountable
vinegar (Noun Uncountable)
/vˈɪnɪgɚz/
/vˈɪnɪgɚz/
AI
Nghĩa 01 · Một chất lỏng có vị chua được làm từ rượu, bia hoặc đồ uống có cồn khác bị lên men thành axit axetic; thường dùng làm gia vị hoặc để bảo quản thực phẩm.
Ví dụ
Giấm thường được sử dụng trong sốt salad để thêm hương vị.Vinegar is often used in salad dressings for extra flavor.
Một số người không thích mùi hăng của giấm khi nấu ăn.Some people dislike the strong smell of vinegar in cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giấm là một dung dịch axit acetic, thường được sử dụng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm. Được sản xuất thông qua quá trình lên men, giấm có nhiều loại như giấm rượu vang, giấm táo và giấm gạo. Trong tiếng Anh, từ "vinegar" được sử dụng chung cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo vùng miền và phong tục ẩm thực. Giấm không chỉ là gia vị mà còn có nhiều ứng dụng trong y học và làm sạch.