Bản dịch của từ Sulphur trong tiếng Việt
Sulphur

Sulphur (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sulphur (tên hóa học: lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim có ký hiệu S và số nguyên tử 16. Trong ngành hóa học, lưu huỳnh thường được biết đến với vai trò là một trong những nguyên tố chính trong hợp chất như axit sulfuric và sulfide. Từ này được viết là "sulfur" trong tiếng Anh Mỹ và "sulphur" trong tiếng Anh Anh, nhưng hai phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm. Lưu huỳnh có mặt trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất phân bón, dược phẩm và chất chống oxi hóa.
Họ từ
Sulphur (tên hóa học: lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim có ký hiệu S và số nguyên tử 16. Trong ngành hóa học, lưu huỳnh thường được biết đến với vai trò là một trong những nguyên tố chính trong hợp chất như axit sulfuric và sulfide. Từ này được viết là "sulfur" trong tiếng Anh Mỹ và "sulphur" trong tiếng Anh Anh, nhưng hai phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm. Lưu huỳnh có mặt trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất phân bón, dược phẩm và chất chống oxi hóa.
