Anh - Việt

Bản dịch của từ Sulphur trong tiếng Việt

sulphur

NounVerb

sulphur (Noun)

/sˈʌlfɚ/
/sˈʌlfəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loài bướm ở Bắc Mỹ có cánh chủ yếu màu vàng, đôi khi có những mảng màu sẫm hơn.

An American butterfly with predominantly yellow wings that may bear darker patches.

Ví dụ
Bướm sulphur rất phổ biến trong nhiều khu vườn ở Mỹ.The sulphur butterfly is common in many American gardens.
Tôi không thấy bướm sulphur trong khu phố của chúng ta.I do not see a sulphur butterfly in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 16, là một phi kim màu vàng, dễ cháy và thường xuất hiện trong thiên nhiên dưới dạng chất rắn màu vàng hoặc hợp chất lưu huỳnh.

The chemical element of atomic number 16 a yellow combustible nonmetal.

Ví dụ
Lưu huỳnh được sử dụng trong nhiều phân bón để cải thiện năng suất.Sulphur is used in many fertilizers to improve crop yields.
Lưu huỳnh không gây hại trong một lượng nhỏ cho môi trường.Sulphur is not harmful in small amounts for the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sulphur (Noun)

SingularPlural

sulphur

-

sulphur (Verb)

/sˈʌlfɚ/
/sˈʌlfəɹ/
AI

Nghĩa 01

Tiêu trùng, khử khuẩn hoặc xông, hun khói bằng lưu huỳnh (dùng lưu huỳnh để diệt mầm bệnh, côn trùng hoặc nấm mốc trong nhà kính, kho chứa, vườn cây...).

Disinfect or fumigate with sulphur.

Ví dụ
Các nhà lãnh đạo cộng đồng quyết định khử trùng thị trấn sau dịch bệnh.The community leaders decided to sulphur the town after the outbreak.
Họ đã không khử trùng khu vực trước khi lễ hội bắt đầu.They did not sulphur the area before the festival started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh