sulphur
NounVerb
sulphur (Noun)
/sˈʌlfɚ/
/sˈʌlfəɹ/
AI
Ví dụ
Bướm sulphur rất phổ biến trong nhiều khu vườn ở Mỹ.The sulphur butterfly is common in many American gardens.
Tôi không thấy bướm sulphur trong khu phố của chúng ta.I do not see a sulphur butterfly in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lưu huỳnh được sử dụng trong nhiều phân bón để cải thiện năng suất.Sulphur is used in many fertilizers to improve crop yields.
Lưu huỳnh không gây hại trong một lượng nhỏ cho môi trường.Sulphur is not harmful in small amounts for the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sulphur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sulphur | - |
sulphur (Verb)
/sˈʌlfɚ/
/sˈʌlfəɹ/
AI
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo cộng đồng quyết định khử trùng thị trấn sau dịch bệnh.The community leaders decided to sulphur the town after the outbreak.
Họ đã không khử trùng khu vực trước khi lễ hội bắt đầu.They did not sulphur the area before the festival started.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sulphur (tên hóa học: lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim có ký hiệu S và số nguyên tử 16. Trong ngành hóa học, lưu huỳnh thường được biết đến với vai trò là một trong những nguyên tố chính trong hợp chất như axit sulfuric và sulfide. Từ này được viết là "sulfur" trong tiếng Anh Mỹ và "sulphur" trong tiếng Anh Anh, nhưng hai phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm. Lưu huỳnh có mặt trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất phân bón, dược phẩm và chất chống oxi hóa.
