Bản dịch của từ Sulphur trong tiếng Việt
Sulphur

Sulphur(Noun)
Dạng danh từ của Sulphur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sulphur | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sulphur (tên hóa học: lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim có ký hiệu S và số nguyên tử 16. Trong ngành hóa học, lưu huỳnh thường được biết đến với vai trò là một trong những nguyên tố chính trong hợp chất như axit sulfuric và sulfide. Từ này được viết là "sulfur" trong tiếng Anh Mỹ và "sulphur" trong tiếng Anh Anh, nhưng hai phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm. Lưu huỳnh có mặt trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất phân bón, dược phẩm và chất chống oxi hóa.
Từ "sulphur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulphurium", được sử dụng để chỉ nguyên tố lưu huỳnh. Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy nguyên về thời kỳ cổ đại, khi lưu huỳnh được biết đến với tính chất dễ cháy và mùi hăng. Trong triết học alchemy, nó tượng trưng cho năng lượng và sự chuyển biến. Ý nghĩa hiện tại của "sulphur" không chỉ phản ánh đặc tính hóa học của nguyên tố này mà còn gợi nhớ đến vai trò của nó trong các quá trình sinh học và công nghiệp.
Từ "sulphur" (lưu huỳnh) xuất hiện khá phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết liên quan đến chủ đề khoa học, môi trường hoặc hóa học. Từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về khí thải, biến đổi khí hậu, và trong ngành công nghiệp hóa chất. Trong các tình huống nói chuyện hằng ngày, từ này xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm môi trường và sự tiêu thụ năng lượng bền vững.
Họ từ
Sulphur (tên hóa học: lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim có ký hiệu S và số nguyên tử 16. Trong ngành hóa học, lưu huỳnh thường được biết đến với vai trò là một trong những nguyên tố chính trong hợp chất như axit sulfuric và sulfide. Từ này được viết là "sulfur" trong tiếng Anh Mỹ và "sulphur" trong tiếng Anh Anh, nhưng hai phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm. Lưu huỳnh có mặt trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất phân bón, dược phẩm và chất chống oxi hóa.
Từ "sulphur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulphurium", được sử dụng để chỉ nguyên tố lưu huỳnh. Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy nguyên về thời kỳ cổ đại, khi lưu huỳnh được biết đến với tính chất dễ cháy và mùi hăng. Trong triết học alchemy, nó tượng trưng cho năng lượng và sự chuyển biến. Ý nghĩa hiện tại của "sulphur" không chỉ phản ánh đặc tính hóa học của nguyên tố này mà còn gợi nhớ đến vai trò của nó trong các quá trình sinh học và công nghiệp.
Từ "sulphur" (lưu huỳnh) xuất hiện khá phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết liên quan đến chủ đề khoa học, môi trường hoặc hóa học. Từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về khí thải, biến đổi khí hậu, và trong ngành công nghiệp hóa chất. Trong các tình huống nói chuyện hằng ngày, từ này xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm môi trường và sự tiêu thụ năng lượng bền vững.

