Anh - Việt

Bản dịch của từ Acid trong tiếng Việt

acid

NounAdjective

acid (Noun)

/ˈeɪsɪd/
/ˈeɪˈsɪd/
AI

Nghĩa 01

Chất hóa học có độ pH dưới 7, phản ứng với bazơ và có thể ăn mòn hoặc làm bỏng các vật liệu khác.

A chemical substance with a pH below 7 that can react with bases and may burn or dissolve other materials

Ví dụ
Axit có độ pH là 3 đã làm hư hại các tượng công cộng ở Rome.Acid with a pH of 3 damaged public statues in Rome.
Báo cáo của Maria không phát hiện axit trong nước uống của cộng đồng.Maria’s report did not find acid in the community’s drinking water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ma túy, đặc biệt là LSD, gây thay đổi nhận thức, cảm xúc và cảm giác.

A drug especially LSD that causes changes in perception and mood

Ví dụ
Tại một diễn đàn năm 2024, Maya nói ma túy gây ảo giác đã thay đổi tâm trạng và nhận thức của cô.At a 2024 forum, Maya said acid changed her mood and perception.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy Liam chưa từng dùng ma túy gây ảo giác tại các bữa tiệc đại học.Our survey found that Liam never tried acid at university parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của acid (Noun)

ADJECTIVE + acidPREPOSITIONVERB + acidacid + VERB
Kết hợp từ của acid
Collocation
Ví dụ

axit axetic

acetic acid

Trong lớp nấu ăn cộng đồng, Maria biết rằng axit axetic làm giấm có vị chua.

At our community cooking class, Maria learned that acetic acid gives vinegar its sour taste.

axit clohiđric

hydrochloric acid

Tại câu lạc bộ khoa học cộng đồng, học sinh học về axit clohydric, và hoạt động chung này giúp các em xây dựng mối quan hệ bền chặt.

At our community science club, students learn about hydrochloric acid, and this shared activity helps them build strong relationships.

axit sunfuric

sulphuric/sulfuric acid

Tại một hội chợ khoa học cộng đồng ở Hà Nội, Mai giải thích rằng axit sunfuric phải được xử lý cẩn thận, và nhóm của em cùng nhau học hỏi.

At a community science fair in Hanoi, Mai explained that sulfuric acid must be handled carefully, and her team learned together.

axit dạ dày

stomach acid

Trong một lớp học sức khỏe cộng đồng miễn phí ở Hà Nội, bác sĩ Lan dạy người lớn tuổi rằng ăn nhiều bữa nhỏ có thể giúp kiểm soát axit dạ dày.

At a free community health class in Hanoi, Dr. Lan taught older residents that eating small meals can help control stomach acid.

axit citric

citric acid

Tại buổi dã ngoại cộng đồng vào thứ Bảy, chúng tôi cùng chia sẻ nước chanh mát lạnh có axit xitric.

At our community picnic on Saturday, we shared refreshing lemonade with citric acid.

acid (Adjective)

/ˈeɪsɪd/
/ˈeɪˈsɪd/
AI

Nghĩa 01

Có vị, mùi, giọng điệu hoặc cách cư xử gay gắt, khó chịu hay chua chát.

Sharp unpleasant or critical in taste smell tone or manner

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria dùng giọng điệu chua cay để phê phán các chính sách phúc lợi.In debate, Maria used an acid tone to criticize welfare policies.
James không dùng giọng điệu chua cay khi thảo luận về vấn đề nhập cư trong lớp.James did not use an acid tone when discussing immigration in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có chứa axit hoặc có các tính chất hóa học của axit.

Containing acid or having the chemical properties of an acid

Ví dụ
Trong các cuộc khảo sát xã hội, mưa có tính axit gây hại cho sức khỏe người dân Jakarta.In social surveys, acid rain harms health in Jakarta.
Bài luận xã hội của Maya cho rằng chất thải có tính axit không an toàn cho cộng đồng.Maya's social essay says acid waste is not safe for communities.

Video ngữ cảnh