Bản dịch của từ Acid trong tiếng Việt
Acid
NounAdjective

Acid (Noun)
ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ma túy, đặc biệt là LSD, gây thay đổi nhận thức, cảm xúc và cảm giác.
A drug especially LSD that causes changes in perception and mood
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Acid (Adjective)
ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có chứa axit hoặc có các tính chất hóa học của axit.
Containing acid or having the chemical properties of an acid
Ví dụ
