acid
acid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ma túy, đặc biệt là LSD, gây thay đổi nhận thức, cảm xúc và cảm giác.
A drug especially LSD that causes changes in perception and mood
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của acid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
axit axetic acetic acid | Trong lớp nấu ăn cộng đồng, Maria biết rằng axit axetic làm giấm có vị chua. At our community cooking class, Maria learned that acetic acid gives vinegar its sour taste. |
axit clohiđric hydrochloric acid | Tại câu lạc bộ khoa học cộng đồng, học sinh học về axit clohydric, và hoạt động chung này giúp các em xây dựng mối quan hệ bền chặt. At our community science club, students learn about hydrochloric acid, and this shared activity helps them build strong relationships. |
axit sunfuric sulphuric/sulfuric acid | Tại một hội chợ khoa học cộng đồng ở Hà Nội, Mai giải thích rằng axit sunfuric phải được xử lý cẩn thận, và nhóm của em cùng nhau học hỏi. At a community science fair in Hanoi, Mai explained that sulfuric acid must be handled carefully, and her team learned together. |
axit dạ dày stomach acid | Trong một lớp học sức khỏe cộng đồng miễn phí ở Hà Nội, bác sĩ Lan dạy người lớn tuổi rằng ăn nhiều bữa nhỏ có thể giúp kiểm soát axit dạ dày. At a free community health class in Hanoi, Dr. Lan taught older residents that eating small meals can help control stomach acid. |
axit citric citric acid | Tại buổi dã ngoại cộng đồng vào thứ Bảy, chúng tôi cùng chia sẻ nước chanh mát lạnh có axit xitric. At our community picnic on Saturday, we shared refreshing lemonade with citric acid. |
acid (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có chứa axit hoặc có các tính chất hóa học của axit.
Containing acid or having the chemical properties of an acid