Bản dịch của từ Acid trong tiếng Việt
Acid

Acid(Adjective)
Chứa axit hoặc có tính chất của axit; có độ pH nhỏ hơn 7 (tức là chua hoặc có khả năng ăn mòn vật liệu).
Containing acid or having the properties of an acid; having a pH of less than 7.
含有酸或具有酸的特性; pH值小于7的物质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về đá, đặc biệt là dung nham) chứa tỷ lệ cao silic (silica), tức là loại đá giàu silic.
(of rock, especially lava) containing a relatively high proportion of silica.
含硅量高的岩石(特别是熔岩)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Acid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Acid Axit | More acid Thêm axit | Most acid Hầu hết axit |
Acid(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất có tính chất hóa học đặc trưng: làm quỳ tím đổi màu sang đỏ, trung hòa bazơ (kiềm) và có thể hòa tan một số kim loại; thường là dung dịch ăn mòn hoặc vị chua.
A substance with particular chemical properties including turning litmus red, neutralizing alkalis, and dissolving some metals; typically, a corrosive or sour-tasting liquid of this kind.
一种化学物质,能使石蕊变红,中和碱,能够溶解某些金属,通常是腐蚀性或酸味液体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Acid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Acid | Acids |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Acid" là thuật ngữ chỉ một loại hợp chất hóa học có khả năng tạo ra ion hydro (H+) trong dung dịch, thường mang vị chua. Trong hóa học vô cơ, axit có thể là axit mạnh như HCl (axit clohydric) hoặc axit yếu như CH₃COOH (axit axetic). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ý nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "acid" thường được phát âm với trọng âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "acid" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "acidus", mang nghĩa là "chua" hoặc "axit". Từ này xuất phát từ gốc Proto-Indo-European "ak-", có nghĩa là "sắc bén" hoặc "nhọn". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các chất có vị chua. Trong hóa học hiện đại, "acid" chỉ các hợp chất có khả năng cung cấp ion hydro (H⁺) trong dung dịch, phản ánh tính chất cơ bản của tính chua và hoạt động của chúng trong các phản ứng hóa học.
Từ "acid" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và sinh học. Trong phần Đọc, từ này hay được gặp trong các bài viết về giải phẫu hoặc sinh lý. Trong phần Viết và Nói, "acid" thường liên quan đến thực phẩm, bệnh lý hoặc động vật. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh hàn lâm và chuyên ngành liên quan đến hóa học và dinh dưỡng.
Họ từ
"Acid" là thuật ngữ chỉ một loại hợp chất hóa học có khả năng tạo ra ion hydro (H+) trong dung dịch, thường mang vị chua. Trong hóa học vô cơ, axit có thể là axit mạnh như HCl (axit clohydric) hoặc axit yếu như CH₃COOH (axit axetic). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ý nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "acid" thường được phát âm với trọng âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "acid" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "acidus", mang nghĩa là "chua" hoặc "axit". Từ này xuất phát từ gốc Proto-Indo-European "ak-", có nghĩa là "sắc bén" hoặc "nhọn". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các chất có vị chua. Trong hóa học hiện đại, "acid" chỉ các hợp chất có khả năng cung cấp ion hydro (H⁺) trong dung dịch, phản ánh tính chất cơ bản của tính chua và hoạt động của chúng trong các phản ứng hóa học.
Từ "acid" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và sinh học. Trong phần Đọc, từ này hay được gặp trong các bài viết về giải phẫu hoặc sinh lý. Trong phần Viết và Nói, "acid" thường liên quan đến thực phẩm, bệnh lý hoặc động vật. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh hàn lâm và chuyên ngành liên quan đến hóa học và dinh dưỡng.
