corrosive
corrosive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của corrosive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
corrosive ăn mòn | more corrosive ăn mòn nhiều hơn | most corrosive ăn mòn nhiều nhất |
Kết hợp từ của corrosive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ăn mòn be corrosive | Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần của giới trẻ. Social media can be corrosive to mental health in young people. |
corrosive (Noun)
Nghĩa 01
Một chất có khả năng ăn mòn, phá hủy vật liệu (như kim loại, da, vải) bằng phản ứng hóa học.
A corrosive substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corrosive" thường được sử dụng để chỉ các chất có khả năng ăn mòn hoặc phá hủy bề mặt vật liệu, đặc biệt là kim loại và mô sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường xuyên gặp hơn trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật liên quan đến hóa học. Từ này cũng mang tính chất chỉ tiêu cực trong tính cách con người, diễn tả sự gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và mối quan hệ xã hội.