Anh - Việt

Bản dịch của từ Ph trong tiếng Việt

pH

Noun Uncountable

pH (Noun Uncountable)

/pˈiːf/
/ˈpiˈheɪ/
AI

Nghĩa 01

Logarit âm của nồng độ ion hydro trong dung dịch

The negative logarithm of the hydrogen ion concentration in a solution

Ví dụ
Độ pH của nước mưa ảnh hưởng đến cây cối địa phương.The pH of rainwater affects its impact on local plants.
Mọi người thường không nói về độ pH trong các lớp khoa học xã hội.People do not often discuss the pH in social science classes.

Nghĩa 02

Một thang đo được sử dụng trong hóa học để xác định tính axit hoặc tính bazơ của dung dịch nước

A scale used in chemistry to specify the acidity or basicity of an aqueous solution

Ví dụ
Độ pH của nước trong thành phố ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân.The pH of the water in the city affects people's health directly.
Chính phủ không bỏ qua mức độ pH trong nguồn nước công cộng.The government does not ignore the pH level in public water supplies.

Nghĩa 03

Một thước đo độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch trên thang điểm từ 0 đến 14 trong đó 7 là trung tính

A measure of acidity or alkalinity of a solution on a scale of 0 to 14 where 7 is neutral

Ví dụ
Độ pH của nước sông ảnh hưởng đến số lượng cá địa phương.The pH of the river water affects local fish populations.
Mọi người thường không bàn về độ pH trong các cuộc trò chuyện xã hội hàng ngày.People do not often discuss the pH in everyday social talks.

Video ngữ cảnh