Bản dịch của từ Ph trong tiếng Việt

Ph

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ph (Terminology)

fˈiː
ˈfi
01

Chỉ số cho biết một dung dịch có tính axit hay tính kiềm ở mức nào.

A number that shows how acidic or alkaline a solution is

Ví dụ