Bản dịch của từ Silica trong tiếng Việt

Silica

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silica (Noun Uncountable)

sˈɪlɪkɐ
ˈsɪɫɪkə
01

Một chất rắn gồm silic và ôxy, có tự nhiên trong cát, thạch anh và nhiều loại đá, được dùng đặc biệt để sản xuất thủy tinh và thiết bị điện tử.

A hard chemical substance made of silicon and oxygen found naturally in sand quartz and many rocks and used especially in glass and electronics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa