Bản dịch của từ Quartz trong tiếng Việt

Quartz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quartz(Noun)

kwˈɔɹts
kwɑɹts
01

Một khoáng chất cứng gồm silica, thường xuất hiện trong các loại đá magma và biến chất; thường có hình lăng trụ sáu cạnh, màu trong suốt hoặc trắng, và có thể có màu khác nhau do tạp chất (ví dụ thạch anh tím — amethyst, thạch anh vàng — citrine).

A hard mineral consisting of silica found widely in igneous and metamorphic rocks and typically occurring as colourless or white hexagonal prisms It is often coloured by impurities as in amethyst citrine and cairngorm.

一种由二氧化硅组成的坚硬矿物,广泛存在于火成岩和变质岩中,通常呈无色或白色六角柱状。

quartz tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ