Bản dịch của từ Quartz trong tiếng Việt
Quartz

Quartz (Noun)
Một khoáng chất cứng gồm silica, thường xuất hiện trong các loại đá magma và biến chất; thường có hình lăng trụ sáu cạnh, màu trong suốt hoặc trắng, và có thể có màu khác nhau do tạp chất (ví dụ thạch anh tím — amethyst, thạch anh vàng — citrine).
A hard mineral consisting of silica found widely in igneous and metamorphic rocks and typically occurring as colourless or white hexagonal prisms It is often coloured by impurities as in amethyst citrine and cairngorm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quartz là một khoáng vật phổ biến, được biết đến với công thức hóa học SiO₂, thuộc nhóm silicat. Nó thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thạch anh tinh thể và thạch anh khắp. Trong các lĩnh vực công nghiệp và khoa học, quartz được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, điện tử và đồng hồ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
Quartz là một khoáng vật phổ biến, được biết đến với công thức hóa học SiO₂, thuộc nhóm silicat. Nó thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thạch anh tinh thể và thạch anh khắp. Trong các lĩnh vực công nghiệp và khoa học, quartz được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, điện tử và đồng hồ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
