Bản dịch của từ Quartz trong tiếng Việt
Quartz

Quartz(Noun)
Một khoáng chất cứng gồm silica, thường xuất hiện trong các loại đá magma và biến chất; thường có hình lăng trụ sáu cạnh, màu trong suốt hoặc trắng, và có thể có màu khác nhau do tạp chất (ví dụ thạch anh tím — amethyst, thạch anh vàng — citrine).
A hard mineral consisting of silica found widely in igneous and metamorphic rocks and typically occurring as colourless or white hexagonal prisms It is often coloured by impurities as in amethyst citrine and cairngorm.
一种由二氧化硅组成的坚硬矿物,广泛存在于火成岩和变质岩中,通常呈无色或白色六角柱状。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quartz là một khoáng vật phổ biến, được biết đến với công thức hóa học SiO₂, thuộc nhóm silicat. Nó thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thạch anh tinh thể và thạch anh khắp. Trong các lĩnh vực công nghiệp và khoa học, quartz được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, điện tử và đồng hồ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
Từ "quartz" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Quarz", có thể bắt nguồn từ chữ cái Latinh "quarzi", có nghĩa là "sắc nét" hoặc "mạnh mẽ". Quartz là một khoáng vật phổ biến trong lớp vỏ trái đất, thường có tính bền vững và khả năng chịu nhiệt tốt. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến đặc tính vật lý của khoáng vật, đồng thời nó còn được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử để sản xuất thiết bị chính xác và đồng hồ, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ hiện đại.
Từ "quartz" (thạch anh) có tần suất xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến khoa học tự nhiên, địa chất hoặc chế tác đồ tạo tác. Trong phần Reading và Listening, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về khoáng vật, công nghiệp hoặc trang sức. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học và giáo dục khi mô tả các tính chất hoặc ứng dụng của khoáng vật này.
Họ từ
Quartz là một khoáng vật phổ biến, được biết đến với công thức hóa học SiO₂, thuộc nhóm silicat. Nó thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thạch anh tinh thể và thạch anh khắp. Trong các lĩnh vực công nghiệp và khoa học, quartz được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, điện tử và đồng hồ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
Từ "quartz" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Quarz", có thể bắt nguồn từ chữ cái Latinh "quarzi", có nghĩa là "sắc nét" hoặc "mạnh mẽ". Quartz là một khoáng vật phổ biến trong lớp vỏ trái đất, thường có tính bền vững và khả năng chịu nhiệt tốt. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến đặc tính vật lý của khoáng vật, đồng thời nó còn được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử để sản xuất thiết bị chính xác và đồng hồ, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ hiện đại.
Từ "quartz" (thạch anh) có tần suất xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến khoa học tự nhiên, địa chất hoặc chế tác đồ tạo tác. Trong phần Reading và Listening, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về khoáng vật, công nghiệp hoặc trang sức. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học và giáo dục khi mô tả các tính chất hoặc ứng dụng của khoáng vật này.
