Bản dịch của từ Amethyst trong tiếng Việt
Amethyst
Noun

Amethyst (Noun)
ˈeɪmθɪst
ˈeɪmˌθɪst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Viên đá sinh tháng Hai gắn liền với sự bình yên và bảo vệ
The February birthstone associated with tranquility and protection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
