tranquility
Noun Uncountable
tranquility (Noun Uncountable)
/trænkwˈɪlɪti/
/ˌtrænˈkwɪɫəti/
AI
Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, Maria tìm thấy sự thanh bình trong khu vườn cộng đồng của khu phố.After the 2024 flood, Maria found tranquility in her neighborhood's community garden.
Những cuộc tranh cãi trên mạng khiến Daniel không có sự yên tĩnh khi luyện phần nói của kỳ thi.Online arguments give Daniel no tranquility during IELTS speaking practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tranquility" (tiếng Anh) chỉ trạng thái yên tĩnh và bình an, thường liên quan đến tâm trạng hoặc môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "tranquility" có thể ít được sử dụng hơn so với những từ tương đương như "calmness" hoặc "peace". Trạng thái này thường được coi trọng trong các ngữ cảnh tâm lý và triết học, thể hiện một môi trường an toàn cho tâm trí và cảm xúc.