Bản dịch của từ . tranquility trong tiếng Việt

. tranquility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

. tranquility(Noun)

ˈiː trænkwˈɪlɪti
ˈi ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ