Bản dịch của từ Birthstone trong tiếng Việt

Birthstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthstone(Noun)

bˈɝɹɵstoʊn
bˈɝɹɵstoʊn
01

Một loại đá quý hoặc bán quý thường được gắn với tháng sinh hoặc cung hoàng đạo của một người; người ta tin rằng mỗi tháng có một "đá sinh" đặc trưng (ví dụ: thạch anh tím cho tháng 2, ngọc bích cho tháng 5).

A gemstone popularly associated with the month or astrological sign of a persons birth.

与出生月份或星座相关的宝石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Birthstone (Noun)

SingularPlural

Birthstone

Birthstones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh