Bản dịch của từ Month trong tiếng Việt
Month
Noun

Month (Noun)
mˈɒnθ
ˈmɑnθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khoảng thời gian bốn tuần tương đương khoảng một phần mười hai của một năm.
A period of four weeks roughly equivalent to onetwelfth of a year
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
