Bản dịch của từ Astrological trong tiếng Việt

Astrological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astrological(Adjective)

ˌæstɹəlˈɑdʒɪkl̩
ˌæstɹəlˈɑdʒɪkl̩
01

Thuộc về chiêm tinh học; liên quan đến việc nghiên cứu các vị trí và chuyển động của các thiên thể (như sao, hành tinh) để suy đoán về tính cách, tương lai hoặc các sự kiện. Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến tử vi, cung hoàng đạo hoặc chiêm tinh.

Of, or relating to astrology.

与占星术有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Astrological (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Astrological

Chiêm tinh học

More astrological

Chiêm tinh học

Most astrological

Hầu hết các chiêm tinh học

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ