Bản dịch của từ Citrine trong tiếng Việt
Citrine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Citrine là một loại đá quý có màu vàng óng ánh đến cam, thuộc nhóm thạch anh. Tên gọi "citrine" xuất phát từ từ tiếng Pháp "citrin", có nghĩa là chanh. Đá citrine thường được sử dụng trong trang sức và được cho là mang lại năng lượng tích cực, sự thịnh vượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh văn hóa, citrine được coi là biểu tượng của sự giàu có và thành công hơn ở Anh.
Citrine là một loại đá quý có màu vàng óng ánh đến cam, thuộc nhóm thạch anh. Tên gọi "citrine" xuất phát từ từ tiếng Pháp "citrin", có nghĩa là chanh. Đá citrine thường được sử dụng trong trang sức và được cho là mang lại năng lượng tích cực, sự thịnh vượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh văn hóa, citrine được coi là biểu tượng của sự giàu có và thành công hơn ở Anh.
