Bản dịch của từ Glassy trong tiếng Việt
Glassy

Glassy (Adjective)
Diễn tả ánh mắt hoặc biểu cảm của người nhìn trống rỗng, vô hồn, không có sự quan tâm hay hoạt động cảm xúc — như nhìn chăm chăm nhưng vô cảm.
Of a persons eyes or expression showing no interest or animation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả vật có tính chất giống thủy tinh: trong, bóng, mịn hoặc cứng như thủy tinh.
Of or resembling glass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Glassy (Noun)
Một viên bi bằng thủy tinh (thường là viên bi chơi trẻ em), giống như quả cầu nhỏ làm từ thủy tinh.
A glass marble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glassy" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả tính chất của một bề mặt nhẵn, sáng bóng như kính, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có yếu tố trang trọng hơn và thường dùng để nói về vẻ đẹp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính chất vật lý hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "glassy" để chỉ sự tinh khiết hoặc trong suốt, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, "glassy" cũng có thể miêu tả cảm giác tâm trạng không có sức sống hoặc lạnh lùng.
Họ từ
Từ "glassy" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả tính chất của một bề mặt nhẵn, sáng bóng như kính, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có yếu tố trang trọng hơn và thường dùng để nói về vẻ đẹp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính chất vật lý hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "glassy" để chỉ sự tinh khiết hoặc trong suốt, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, "glassy" cũng có thể miêu tả cảm giác tâm trạng không có sức sống hoặc lạnh lùng.
