Bản dịch của từ Glassy trong tiếng Việt

Glassy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glassy (Adjective)

glˈæsi
glˈæsi
01

Diễn tả ánh mắt hoặc biểu cảm của người nhìn trống rỗng, vô hồn, không có sự quan tâm hay hoạt động cảm xúc — như nhìn chăm chăm nhưng vô cảm.

Of a persons eyes or expression showing no interest or animation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả vật có tính chất giống thủy tinh: trong, bóng, mịn hoặc cứng như thủy tinh.

Of or resembling glass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glassy (Noun)

glˈæsi
glˈæsi
01

Một viên bi bằng thủy tinh (thường là viên bi chơi trẻ em), giống như quả cầu nhỏ làm từ thủy tinh.

A glass marble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ