Bản dịch của từ Animation trong tiếng Việt
Animation
Noun [U/C]

Animation(Noun)
ˌænɪmˈeɪʃən
ˌænəˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Một phương pháp tạo ảo giác chuyển động và biến dạng hình dạng bằng cách trình chiếu nhanh chuỗi hình ảnh tĩnh ít nhiều giống nhau.
This method creates the illusion of motion and shape change by rapidly displaying a sequence of still images that differ only slightly from one another.
一种通过快速连续显示略有差异的静态图像序列,制造运动和变形错觉的方法。
Ví dụ
