Bản dịch của từ Technique trong tiếng Việt

Technique

Noun [U/C]

Technique (Noun)

tɛknˈik
tɛknˈik
01

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

A way of carrying out a particular task, especially the execution or performance of an artistic work or a scientific procedure.

Ví dụ

She mastered the technique of socializing at networking events.

Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật giao tiếp tại các sự kiện mạng xã hội.

The technique of making friends online is becoming more popular.

Kỹ thuật kết bạn trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn.

Kết hợp từ của Technique (Noun)

CollocationVí dụ

Analytical technique

Kỹ thuật phân tích

The survey utilized an analytical technique to analyze social trends.

Cuộc khảo sát sử dụng một kỹ thuật phân tích để phân tích xu hướng xã hội.

Simple technique

Kỹ thuật đơn giản

She uses a simple technique to engage with her followers.

Cô ấy sử dụng một kỹ thuật đơn giản để tương tác với người theo dõi của mình.

Building technique

Kỹ thuật xây dựng

The traditional building technique involves using bamboo as a primary material.

Kỹ thuật xây dựng truyền thống liên quan đến việc sử dụng tre là vật liệu chính.

Interrogation technique

Kỹ thuật thẩm vấn

The police used an interrogation technique to gather information from the suspect.

Cảnh sát đã sử dụng một kỹ thuật thẩm vấn để thu thập thông tin từ nghi phạm.

Statistical technique

Kỹ thuật thống kê

The survey used a statistical technique to analyze social trends.

Cuộc khảo sát đã sử dụng một kỹ thuật thống kê để phân tích xu hướng xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Technique

Không có idiom phù hợp