technique
technique (Noun)
Nghĩa 01
Cách thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, nhất là cách thực hiện trong nghệ thuật, khoa học hoặc kỹ thuật; phương pháp hay thủ thuật để làm điều gì đó hiệu quả và chuẩn xác.
A way of carrying out a particular task, especially the execution or performance of an artistic work or a scientific procedure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của technique (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
technique | techniques |
Kết hợp từ của technique (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỹ thuật nhiếp ảnh photographic technique | Nhà nhiếp ảnh đã sử dụng một kỹ thuật chụp ảnh độc đáo cho sự kiện từ thiện. The photographer used a unique photographic technique for the charity event. |
kỹ thuật phân tích analytical technique | Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một kỹ thuật phân tích để nghiên cứu hành vi xã hội vào năm 2023. Researchers used an analytical technique to study social behavior in 2023. |
kỹ thuật mạnh mẽ powerful technique | Mạng xã hội là một kỹ thuật mạnh mẽ để kết nối mọi người trên toàn cầu. Social media is a powerful technique for connecting people worldwide. |
kỹ thuật tinh vi ingenious technique | Cộng đồng đã sử dụng một kỹ thuật thông minh để tái chế rác thải hiệu quả. The community used an ingenious technique to recycle waste effectively. |
kỹ thuật tiếp thị marketing technique | Mạng xã hội là một kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ cho doanh nghiệp hiện nay. Social media is a powerful marketing technique for businesses today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "technique" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là phương pháp hoặc quy trình có hệ thống để thực hiện một nhiệm vụ hoặc để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, "technique" có thể được dùng để chỉ các phương pháp trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, hoặc khoa học, nhấn mạnh cách thức thực hiện hơn là chỉ kết quả đạt được.