Anh - Việt

Bản dịch của từ Technique trong tiếng Việt

technique

Noun

technique (Noun)

/tɛknˈik/
/tɛknˈik/
AI

Nghĩa 01

Cách thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, nhất là cách thực hiện trong nghệ thuật, khoa học hoặc kỹ thuật; phương pháp hay thủ thuật để làm điều gì đó hiệu quả và chuẩn xác.

A way of carrying out a particular task, especially the execution or performance of an artistic work or a scientific procedure.

Ví dụ
Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật giao tiếp tại các sự kiện mạng xã hội.She mastered the technique of socializing at networking events.
Kỹ thuật kết bạn trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn.The technique of making friends online is becoming more popular.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của technique (Noun)

SingularPlural

technique

techniques

Kết hợp từ của technique (Noun)

ADJECTIVE + techniquePREPOSITIONVERB + techniquetechnique + VERB
Kết hợp từ của technique
Collocation
Ví dụ

kỹ thuật nhiếp ảnh

photographic technique

Nhà nhiếp ảnh đã sử dụng một kỹ thuật chụp ảnh độc đáo cho sự kiện từ thiện.

The photographer used a unique photographic technique for the charity event.

kỹ thuật phân tích

analytical technique

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một kỹ thuật phân tích để nghiên cứu hành vi xã hội vào năm 2023.

Researchers used an analytical technique to study social behavior in 2023.

kỹ thuật mạnh mẽ

powerful technique

Mạng xã hội là một kỹ thuật mạnh mẽ để kết nối mọi người trên toàn cầu.

Social media is a powerful technique for connecting people worldwide.

kỹ thuật tinh vi

ingenious technique

Cộng đồng đã sử dụng một kỹ thuật thông minh để tái chế rác thải hiệu quả.

The community used an ingenious technique to recycle waste effectively.

kỹ thuật tiếp thị

marketing technique

Mạng xã hội là một kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ cho doanh nghiệp hiện nay.

Social media is a powerful marketing technique for businesses today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh