Anh - Việt

Bản dịch của từ Unreactive trong tiếng Việt

unreactive

Adjective

unreactive (Adjective)

/ənɹˈɪktɨv/
/ənɹˈɪktɨv/
AI

Nghĩa 01

Ít có xu hướng phản ứng (hóa học); không dễ tham gia các phản ứng hóa học với chất khác.

Having little tendency to react chemically.

Ví dụ
Nhiều người vẫn không phản ứng với những thay đổi xã hội trong cộng đồng.Many people remain unreactive to social changes in their communities.
Cô ấy không phải là người không phản ứng; cô ấy tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận cộng đồng.She is not unreactive; she actively engages in community discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh