Bản dịch của từ Unreactive trong tiếng Việt

Unreactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreactive(Adjective)

ənɹˈɪktɨv
ənɹˈɪktɨv
01

Ít có xu hướng phản ứng (hóa học); không dễ tham gia các phản ứng hóa học với chất khác.

Having little tendency to react chemically.

化学反应性低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh