Bản dịch của từ Sandstone trong tiếng Việt
Sandstone
Noun

Sandstone (Noun)
sˈænstoʊn
sˈændstoʊn
01
Một loại đá trầm tích tạo thành từ các hạt cát hoặc tinh thể thạch anh kết dính với nhau, thường có màu đỏ, vàng hoặc nâu.
Sedimentary rock consisting of sand or quartz grains cemented together typically red yellow or brown in colour.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
