sandstone
sandstone (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá trầm tích tạo thành từ các hạt cát hoặc tinh thể thạch anh kết dính với nhau, thường có màu đỏ, vàng hoặc nâu.
Sedimentary rock consisting of sand or quartz grains cemented together typically red yellow or brown in colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sandstone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sandstone | sandstones |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cát kết là một loại đá sedimentary được hình thành chủ yếu từ các hạt cát, thường chứa silica hoặc calcite như các khoáng chất chính. Đá này thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí kiến trúc do tính chất bền và dễ dàng gia công. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về cấu trúc từ ngữ hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết và nói, từ "sandstone" được phát âm tương tự như /ˈsændˌstoʊn/.