Bản dịch của từ Dissolving trong tiếng Việt

Dissolving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissolving (Verb)

dɪzˈɔlvɪŋ
dɪzˈɔlvɪŋ
01

Dần dần biến mất; tan đi theo thời gian (không còn nhìn thấy hoặc cảm nhận được nữa).

To disappear gradually.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một chất rắn hòa vào hoặc tan trong một chất lỏng, trở thành một phần của dung dịch

To make a solid become part of a liquid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ