Bản dịch của từ Dissolving trong tiếng Việt
Dissolving

Dissolving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dissolving" là quá trình mà một chất (thường là rắn) hòa tan vào chất lỏng, tạo ra dung dịch đồng nhất. Trong hóa học, từ này chỉ khả năng của chất hòa tan để bị phân tán thành các phân tử hoặc ion trong dung môi. Trong tiếng Anh, "dissolving" được dùng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể sử dụng khác nhau. Ví dụ, ở Anh, "dissolution" thường chỉ sự kết thúc của một tổ chức hay hợp đồng, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ các phương diện pháp lý và kỹ thuật hơn.
Họ từ
"Dissolving" là quá trình mà một chất (thường là rắn) hòa tan vào chất lỏng, tạo ra dung dịch đồng nhất. Trong hóa học, từ này chỉ khả năng của chất hòa tan để bị phân tán thành các phân tử hoặc ion trong dung môi. Trong tiếng Anh, "dissolving" được dùng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể sử dụng khác nhau. Ví dụ, ở Anh, "dissolution" thường chỉ sự kết thúc của một tổ chức hay hợp đồng, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ các phương diện pháp lý và kỹ thuật hơn.
