dissolving
dissolving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dissolving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dissolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dissolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dissolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dissolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dissolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dissolving" là quá trình mà một chất (thường là rắn) hòa tan vào chất lỏng, tạo ra dung dịch đồng nhất. Trong hóa học, từ này chỉ khả năng của chất hòa tan để bị phân tán thành các phân tử hoặc ion trong dung môi. Trong tiếng Anh, "dissolving" được dùng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể sử dụng khác nhau. Ví dụ, ở Anh, "dissolution" thường chỉ sự kết thúc của một tổ chức hay hợp đồng, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ các phương diện pháp lý và kỹ thuật hơn.