Bản dịch của từ Petroleum trong tiếng Việt
Petroleum

Petroleum (Noun)
Một hỗn hợp lỏng gồm các hợp chất hydrocarbon tồn tại trong các tầng đá phù hợp, có thể khai thác và tinh chế để sản xuất nhiên liệu như xăng, dầu hỏa (parafin) và dầu diesel.
A liquid mixture of hydrocarbons which is present in suitable rock strata and can be extracted and refined to produce fuels including petrol paraffin and diesel oil oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dầu mỏ (petroleum) là một hỗn hợp các hydrocarbon tự nhiên có nguồn gốc từ các chất hữu cơ phân hủy dưới áp suất và nhiệt độ cao trong lớp vỏ trái đất. Dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất năng lượng và các sản phẩm hóa chất. Trong tiếng Anh, "petroleum" mang cùng một nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "oil" để gọi chung về dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "petrol" để chỉ nhiên liệu cho xe.
Dầu mỏ (petroleum) là một hỗn hợp các hydrocarbon tự nhiên có nguồn gốc từ các chất hữu cơ phân hủy dưới áp suất và nhiệt độ cao trong lớp vỏ trái đất. Dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất năng lượng và các sản phẩm hóa chất. Trong tiếng Anh, "petroleum" mang cùng một nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "oil" để gọi chung về dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "petrol" để chỉ nhiên liệu cho xe.
