Bản dịch của từ Petroleum trong tiếng Việt

Petroleum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petroleum (Noun)

pətɹˈoʊliəm
pətɹˈoʊliəm
01

Một hỗn hợp lỏng gồm các hợp chất hydrocarbon tồn tại trong các tầng đá phù hợp, có thể khai thác và tinh chế để sản xuất nhiên liệu như xăng, dầu hỏa (parafin) và dầu diesel.

A liquid mixture of hydrocarbons which is present in suitable rock strata and can be extracted and refined to produce fuels including petrol paraffin and diesel oil oil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh