Bản dịch của từ Paraffin trong tiếng Việt

Paraffin

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paraffin (Noun Uncountable)

pˈærɐfˌɪn
ˈpɛrəfɪn
01

Một chất mềm như sáp được tạo từ dầu mỏ, dùng để làm nến, phủ bảo vệ, bịt kín hoặc dùng trong mỹ phẩm và y học.

A soft waxy substance made from petroleum used for making candles sealing coating or in cosmetics and medicine

Ví dụ
02

Một loại dầu nhẹ được tinh chế từ dầu mỏ, dùng làm nhiên liệu, đặc biệt cho đèn và thiết bị sưởi.

A light oil obtained from petroleum and used as fuel especially in lamps and heaters

Ví dụ