Bản dịch của từ Distillation trong tiếng Việt

Distillation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distillation (Noun)

dˌɪstəlˈeɪʃn
dˌɪstˈleɪʃn
01

Hành động tóm tắt, trích xuất phần cốt lõi hoặc ý chính nhất của một nội dung; lấy cái tinh túy, điểm quan trọng nhất từ một vấn đề hoặc văn bản.

The extraction of the essential meaning or most important aspects of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình tinh chế một chất lỏng bằng cách đun nóng để bay hơi rồi làm lạnh để ngưng tụ lại, nhằm tách hoặc loại bỏ tạp chất.

The action of purifying a liquid by a process of heating and cooling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ