Bản dịch của từ Shale trong tiếng Việt

Shale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shale(Noun)

ʃˈeil
ʃˈeil
01

Đá phiến (mảnh) là loại đá trầm tích mềm, có kết cấu xếp lớp mịn, hình thành từ bùn hoặc đất sét được nén lại. Đá này dễ tách ra thành các lớp mỏng, giòn.

Soft finely stratified sedimentary rock that formed from consolidated mud or clay and can be split easily into fragile plates.

软细层状沉积岩,易分层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ