Bản dịch của từ Finely trong tiếng Việt

Finely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finely (Adverb)

fˈɑɪnli
fˈɑɪnli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái đẹp, thanh lịch hoặc rất tốt; làm điều gì đó một cách duyên dáng, khéo léo hoặc hoàn hảo.

In a fine, handsome or attractive way; very well.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm (gì đó) để tạo ra kết cấu mịn, nhỏ đều; theo cách khiến vật trở nên thật mịn.

So as to produce a fine texture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ