Anh - Việt

Bản dịch của từ Finely trong tiếng Việt

finely

Adverb

finely (Adverb)

/fˈɑɪnli/
/fˈɑɪnli/
AI

Nghĩa 01

Làm (gì đó) để tạo ra kết cấu mịn, nhỏ đều; theo cách khiến vật trở nên thật mịn.

So as to produce a fine texture.

Ví dụ
Cô ấy thêu khéo léo tấm vải mỏng manh cho chiếc váy cưới của bạn mình.She finely embroidered the delicate fabric for her friend's wedding dress.
Đầu bếp đã thái nhỏ các loại thảo mộc tươi để trang trí cho món ăn dành cho người sành ăn.The chef finely chopped the fresh herbs to garnish the gourmet dish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái đẹp, thanh lịch hoặc rất tốt; làm điều gì đó một cách duyên dáng, khéo léo hoặc hoàn hảo.

In a fine, handsome or attractive way; very well.

Ví dụ
Cô ấy ăn mặc sang trọng để tham dự sự kiện xã hội.She dressed finely for the social event.
Anh ấy nói chuyện rất duyên dáng khiến mọi người đều ấn tượng.He spoke so finely that everyone was impressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của finely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

finely

mịn

finelier

bộ lọc

fineliest

mịn nhất

finely

mịn

more finely

mịn hơn

most finely

mịn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh