Bản dịch của từ Finely trong tiếng Việt
Finely

Finely (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái đẹp, thanh lịch hoặc rất tốt; làm điều gì đó một cách duyên dáng, khéo léo hoặc hoàn hảo.
In a fine, handsome or attractive way; very well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "finely" là trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự tinh tế, chi tiết hoặc sự chia nhỏ đến mức độ cao. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "finely" thường được sử dụng để mô tả cách chế biến thực phẩm, như "finely chopped" (băm nhuyễn). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền, ví dụ như văn phong trang trọng hay thông dụng hơn.
Họ từ
Từ "finely" là trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự tinh tế, chi tiết hoặc sự chia nhỏ đến mức độ cao. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "finely" thường được sử dụng để mô tả cách chế biến thực phẩm, như "finely chopped" (băm nhuyễn). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền, ví dụ như văn phong trang trọng hay thông dụng hơn.
