Bản dịch của từ Handsome trong tiếng Việt

Handsome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handsome(Adjective)

hˈænsəm
hˈænsəm
01

Trong ngữ cảnh này, "handsome" dùng để miêu tả một con số, khoản tiền hoặc khoảng cách khá lớn, đáng kể — tức là "khá nhiều", "hàm lượng đáng kể" chứ không phải vẻ ngoài.

Of a number sum of money or margin substantial.

相当可观的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để miêu tả một người đàn ông có ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn; trông đẹp trai, chỉ vẻ ngoài dễ gây thiện cảm.

Of a man goodlooking.

英俊的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Handsome (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Handsome

Đẹp trai

Handsomer

Handsomer

Handsomest

Đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ