Bản dịch của từ Handsome trong tiếng Việt
Handsome

Handsome (Adjective)
Trong ngữ cảnh này, "handsome" dùng để miêu tả một con số, khoản tiền hoặc khoảng cách khá lớn, đáng kể — tức là "khá nhiều", "hàm lượng đáng kể" chứ không phải vẻ ngoài.
Of a number sum of money or margin substantial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để miêu tả một người đàn ông có ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn; trông đẹp trai, chỉ vẻ ngoài dễ gây thiện cảm.
Of a man goodlooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "handsome" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả một người đàn ông có ngoại hình thu hút, đẹp trai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "handsome" có cách phát âm giống nhau nhưng có thể có những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong một số ngữ cảnh. Ở Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ một vật hoặc đồ vật có hình dáng đẹp, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ giới hạn cho con người.
Họ từ
Từ "handsome" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả một người đàn ông có ngoại hình thu hút, đẹp trai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "handsome" có cách phát âm giống nhau nhưng có thể có những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong một số ngữ cảnh. Ở Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ một vật hoặc đồ vật có hình dáng đẹp, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ giới hạn cho con người.
