Bản dịch của từ Flammable trong tiếng Việt

Flammable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flammable(Adjective)

flˈæməbl
flˈæməbl
01

Dễ bắt lửa; dễ cháy khi gặp nguồn lửa hoặc nhiệt.

Easily set on fire.

易燃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Flammable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Flammable

Dễ cháy

More flammable

Dễ cháy hơn

Most flammable

Dễ cháy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ