waterproofing
NounAdjective
waterproofing (Noun)
/wˈɔtɚpɹufɪŋ/
/wˈɔtɚpɹufɪŋ/
AI
Ví dụ
Chống thấm giúp bảo vệ nhà khỏi mưa lớn trong bão.Waterproofing helps protect homes from heavy rain during storms.
Chống thấm không đảm bảo bảo vệ hoàn toàn khỏi ngập lụt.Waterproofing does not guarantee complete protection against flooding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waterproofing (Adjective)
/wˈɔtɚpɹufɪŋ/
/wˈɔtɚpɹufɪŋ/
AI
Ví dụ
Vật liệu chống thấm đã giúp trong cơn mưa lớn ở New York.The waterproofing material helped during the heavy rain in New York.
Chống thấm trên mái nhà không ngăn được các vết rò rỉ.The waterproofing on the roof did not stop the leaks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chống thấm nước (waterproofing) là quá trình làm cho bề mặt hoặc vật liệu có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước. Từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng, sản xuất và thiết kế sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "waterproofing" được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể gặp nhiều thuật ngữ chi tiết hơn về các phương pháp kỹ thuật. Sự khác biệt chủ yếu tập trung vào cách viết và ứng dụng cụ thể trong từng ngữ cảnh.