Bản dịch của từ Waxy trong tiếng Việt
Waxy

Waxy (Adjective)
Có hình dạng hoặc độ đặc giống sáp; trông hoặc cảm thấy như sáp (mịn, hơi bóng, dẻo hoặc không dễ tan).
Resembling wax in consistency or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "waxy" trong tiếng Anh mang ý nghĩa mô tả một bề mặt hoặc chất liệu có độ bóng và mềm mại như sáp, thường sử dụng để chỉ các vật thể hoặc chất có tính chất tương tự như sáp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong từng văn hóa, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến sản phẩm truyền thống hơn.
Họ từ
Từ "waxy" trong tiếng Anh mang ý nghĩa mô tả một bề mặt hoặc chất liệu có độ bóng và mềm mại như sáp, thường sử dụng để chỉ các vật thể hoặc chất có tính chất tương tự như sáp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong từng văn hóa, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến sản phẩm truyền thống hơn.
