Bản dịch của từ Waxy trong tiếng Việt

Waxy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waxy(Adjective)

wˈæksi
wˈæksi
01

Có hình dạng hoặc độ đặc giống sáp; trông hoặc cảm thấy như sáp (mịn, hơi bóng, dẻo hoặc không dễ tan).

Resembling wax in consistency or appearance.

像蜡一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Méo mặt, dễ cáu hoặc hay nổi giận; có thái độ khó chịu, khó gần.

Angry badtempered.

愤怒的,易怒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Waxy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Waxy

Sáp

Waxier

Sáp hơn

Waxiest

Sáp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ