Bản dịch của từ Waxy trong tiếng Việt

Waxy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waxy (Adjective)

wˈæksi
wˈæksi
01

Có hình dạng hoặc độ đặc giống sáp; trông hoặc cảm thấy như sáp (mịn, hơi bóng, dẻo hoặc không dễ tan).

Resembling wax in consistency or appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ