Bản dịch của từ Diesel trong tiếng Việt

Diesel

Noun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diesel (Noun Uncountable)

dˈiːsəl
ˈdisəɫ
01

Dầu nhiên liệu nặng dùng cho động cơ điêzen.

A heavy oil used as fuel in diesel engines

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Diesel (Adjective)

dˈiːsəl
ˈdisəɫ
01

Được vận hành bằng hoặc thuộc về động cơ dùng dầu điêzen.

Powered by or relating to an engine that uses diesel fuel

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa