Bản dịch của từ Ignite trong tiếng Việt

Ignite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignite (Verb)

ɪgnˈɑɪt
ɪgnˈɑɪt
01

Bắt cháy hoặc làm cho cái gì đó bắt cháy; gây ra lửa hoặc khiến một vật, chất bắt đầu cháy.

Catch fire or cause to catch fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ