ignite
ignite (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ignite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ignite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ignited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ignited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ignites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | igniting |
Kết hợp từ của ignite (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thất bại trong việc kích hoạt fail to ignite | Sự kiện từ thiện không kích thích sự quan tâm của khách tham dự. The charity event failed to ignite interest among the attendees. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ignite" trong tiếng Anh có nghĩa là bắt lửa, khơi dậy hoặc kích thích. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, như đốt cháy một vật liệu nào đó, hoặc trong ngữ cảnh hình tượng, để chỉ sự kích thích cảm xúc hay ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ignite" được sử dụng tương đối thống nhất về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "light" thay thế cho "ignite" khi nói về việc bắt lửa một cách không chính thức.