Anh - Việt
calcium
Noun Uncountable
calcium (Noun Uncountable)
/kˈælsiəm/
/ˈkæɫsiəm/
AI
Ví dụ
Canxi giúp xương và cơ bắp khỏe mạnh, nên Maya khuyến khích uống sữa trong các buổi nói chuyện sức khỏe.Calcium supports bones and muscles, so Maya promotes milk in health talks.
Nếu không đủ canxi, nhiều thanh thiếu niên không thể bảo vệ răng trong những năm đi học.Without enough calcium, many teenagers cannot protect their teeth during school years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa