Bản dịch của từ Calcium trong tiếng Việt
Calcium

Calcium(Noun)
Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, tan được trong nước, có nhiều ở dạng hợp chất trong đá vôi và xương
A soft, silvery-white metallic element that is lightweight and reactive, commonly found as compounds in limestone and bones and partly soluble in water (symbol Ca)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
calcium (calcium) — (formal) calcium; (informal) canxi. Danh từ: khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Định nghĩa ngắn: nguyên tố và ion tham gia cấu tạo xương, răng và điều hòa chức năng cơ bắp, thần kinh, đông máu. Hướng dẫn dùng: dùng “calcium” trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế chính thức, còn “canxi” phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, tài liệu dinh dưỡng và nhãn sản phẩm.
calcium (calcium) — (formal) calcium; (informal) canxi. Danh từ: khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Định nghĩa ngắn: nguyên tố và ion tham gia cấu tạo xương, răng và điều hòa chức năng cơ bắp, thần kinh, đông máu. Hướng dẫn dùng: dùng “calcium” trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế chính thức, còn “canxi” phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, tài liệu dinh dưỡng và nhãn sản phẩm.
