Bản dịch của từ Calcium trong tiếng Việt

Calcium

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcium (Noun Uncountable)

kˈælsiəm
ˈkæɫsiəm
01

Một nguyên tố hóa học là kim loại mềm màu trắng bạc, cần thiết cho sự khỏe mạnh của xương, răng, cơ và thần kinh.

A chemical element a soft silverywhite metal that is essential for healthy bones teeth muscles and nerves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa