vibrating
vibrating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vibrating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vibrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vibrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vibrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vibrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vibrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vibrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vibrating" trong tiếng Anh có nghĩa là rung động hoặc dao động, thường được sử dụng để miêu tả một vật thể chuyển động qua lại nhanh chóng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vibrating" được sử dụng tương tự nhau trong cả dạng viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, như trong công nghệ hoặc âm nhạc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nó một cách phổ quát hơn.