coastal
coastal (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về bờ biển; ở ven biển hoặc liên quan tới vùng gần biển/biển cả.
At the seaside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của coastal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
coastal ven biển | more coastal thêm ven biển | most coastal hầu hết các vùng duyên hải |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coastal" là tính từ chỉ các đặc điểm, thuộc tính hoặc hoạt động liên quan đến bờ biển. Nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực, hệ sinh thái hoặc cộng đồng nằm gần biển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "coastal" có thể liên quan đến các vấn đề môi trường, du lịch hoặc phát triển kinh tế tại các vùng ven biển.