Bản dịch của từ Tea trong tiếng Việt
Tea
Noun [U/C]

Tea(Noun)
tˈiː
ˈti
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ loại nào trong số các loại đồ uống này thường được pha hương hoặc trộn lẫn.
One of these many types of drinks usually has a flavor or is blended.
这种饮料通常有多种口味或调配方式的变体。
Ví dụ
