Bản dịch của từ Infusing trong tiếng Việt
Infusing

Infusing (Verb)
Infusing (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Infusing là một động từ, bắt nguồn từ tiếng Latin "infundere", có nghĩa là làm cho một chất lỏng thấm vào hoặc hoà trộn một cách từ từ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, infusing thường được sử dụng để chỉ quá trình hòa quyện hương vị vào đồ uống hoặc thực phẩm, như trà hay dầu. Từ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người ta có xu hướng sử dụng infusing nhiều hơn trong các sản phẩm truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng cho cả các phương pháp hiện đại hơn.
Họ từ
Infusing là một động từ, bắt nguồn từ tiếng Latin "infundere", có nghĩa là làm cho một chất lỏng thấm vào hoặc hoà trộn một cách từ từ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, infusing thường được sử dụng để chỉ quá trình hòa quyện hương vị vào đồ uống hoặc thực phẩm, như trà hay dầu. Từ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người ta có xu hướng sử dụng infusing nhiều hơn trong các sản phẩm truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng cho cả các phương pháp hiện đại hơn.
