ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inspire
Gây cảm hứng, khơi dậy cảm xúc, ý tưởng hoặc động lực trong ai đó để họ muốn làm điều gì đó.
Inspire someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy có động lực, cảm hứng hoặc khả năng làm điều gì đó, thường là để sáng tạo hoặc hành động tích cực.
Fill (someone) with the urge or ability to do or feel something, especially to do something creative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inspire/