Bản dịch của từ Inspire trong tiếng Việt

Inspire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspire(Verb)

ɪnspˈaɪə
ˈɪnˈspaɪɝ
01

Hít thở không khí

Breathe in the fresh air

吸入空气,呼吸

Ví dụ
02

Kích thích hoặc truyền cảm hứng để ai đó cảm thấy hoặc làm điều gì đó, đặc biệt là những việc sáng tạo.

To inspire someone to have the motivation or ability to do or feel something, especially when it comes to creativity.

激发某人做某事的冲动或能力,尤其是激发创造性的想法或情感。

Ví dụ
03

Khiến điều gì đó xảy ra hoặc được tạo ra

To cause something to happen or be created

引发某事的发生或造成某事的产生

Ví dụ