Bản dịch của từ Inspire trong tiếng Việt

Inspire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspire (Verb)

ɪnˈspaɪər
ɪnˈspaɪr
01

Gây cảm hứng, khơi dậy cảm xúc, ý tưởng hoặc động lực trong ai đó để họ muốn làm điều gì đó.

Inspire someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khiến ai đó cảm thấy có động lực, cảm hứng hoặc khả năng làm điều gì đó, thường là để sáng tạo hoặc hành động tích cực.

Fill (someone) with the urge or ability to do or feel something, especially to do something creative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ