Bản dịch của từ Pervade trong tiếng Việt

Pervade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pervade (Verb)

pɚvˈeɪdɪd
pɚvˈeɪdɪd
01

Lan tỏa khắp, tràn ngập và đi vào mọi phần của một thứ gì đó (ví dụ: mùi, cảm giác, ảnh hưởng).

To spread through all parts of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ