meal
meal (Noun)
Nghĩa 01 · Bất kỳ thời điểm ăn uống chính trong ngày khi người ta ăn một lượng thức ăn khá lớn (ví dụ bữa sáng, bữa trưa, bữa tối).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần ăn được làm từ hạt ngũ cốc hoặc đậu đã được xay thành bột; tức là bột thô từ ngũ cốc hoặc họ đậu dùng làm thực phẩm hoặc làm nguyên liệu nấu ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của meal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
meal | meals |
Kết hợp từ của meal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bữa chính main meal | Bữa chính trong nhiều nền văn hóa bao gồm cơm và rau cải. The main meal in many cultures consists of rice and vegetables. |
bữa ăn tốt decent meal | Một bữa ăn tốt có thể nâng cao tâm trạng cho việc luyện viết IELTS. A decent meal can boost your mood for IELTS writing practice. |
bữa ăn chay vegetarian meal | Một bữa ăn chay lành mạnh cho cơ thể và tâm trí. A vegetarian meal is healthy for the body and mind. |
bữa ăn nhẹ light meal | Một bữa ăn nhẹ có thể là lựa chọn lành mạnh cho sinh viên bận rộn. A light meal can be a healthy choice for busy students. |
bữa ăn Giáng Sinh Christmas meal | Nhiều gia đình thưởng thức bữa ăn Giáng sinh truyền thống cùng nhau mỗi tháng Mười Hai. Many families enjoy a traditional Christmas meal together every December. |