reasonably
reasonably (Adverb)
Nghĩa 01 · Theo lý mà nói; một cách hợp lý, phù hợp với lẽ phải và suy nghĩ thông thường.
Theo lý mà nói; một cách hợp lý, phù hợp với lẽ phải và suy nghĩ thông thường.
In accordance with reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức độ vừa phải; khá; tương đối thỏa đáng nhưng không đến mức tuyệt đối hoặc quá nhiều.
Ở mức độ vừa phải; khá; tương đối thỏa đáng nhưng không đến mức tuyệt đối hoặc quá nhiều.
Fairly; satisfactorily; not extremely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ở mức độ khá; tương đối; hợp lý, đạt mức chấp nhận được (không quá xuất sắc nhưng thỏa đáng).
Ở mức độ khá; tương đối; hợp lý, đạt mức chấp nhận được (không quá xuất sắc nhưng thỏa đáng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của reasonably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
reasonably hợp lý | more reasonably hợp lý hơn | most reasonably hợp lý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reasonably" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách hợp lý" hoặc "một cách có lý". Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ vừa phải, có cơ sở hợp lý trong các hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reasonably" được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reasonably" có thể được xem là mang tính chất nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, phản ánh sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ giữa hai biến thể này.