Bản dịch của từ Reasonably trong tiếng Việt
Reasonably

Reasonably(Adverb)
Phù hợp với lý trí.
In accordance with reason.
Công bằng; một cách hài lòng; không cực kỳ.
Fairly; satisfactorily; not extremely.
Khá; công bằng; thỏa đáng.
Dạng trạng từ của Reasonably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Reasonably Hợp lý | More reasonably Hợp lý hơn | Most reasonably Hợp lý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reasonably" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách hợp lý" hoặc "một cách có lý". Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ vừa phải, có cơ sở hợp lý trong các hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reasonably" được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reasonably" có thể được xem là mang tính chất nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, phản ánh sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ giữa hai biến thể này.
Từ "reasonably" có nguồn gốc từ động từ Latinh "rationare", có nghĩa là "tính toán" hoặc "lập lý". Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ "raisonnable", trước khi trở thành "reasonable" trong tiếng Anh. Nghĩa gốc liên quan đến việc đưa ra lý do một cách hợp lý và có căn cứ. Hiện nay, "reasonably" thường được sử dụng để chỉ mức độ hợp lý hay hợp thức của hành động hoặc quyết định, giữ liên kết chặt chẽ với nguồn gốc lý tính của nó.
Từ "reasonably" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này thường được dùng để mô tả mức độ hợp lý hoặc chấp nhận được của một tình huống hoặc ý kiến. Trong phần Nói và Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này để diễn đạt quan điểm một cách thuyết phục hơn trong các chủ đề liên quan đến lý lẽ hoặc phân tích. Ngoài ra, từ "reasonably" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý, nơi sự hợp lý được coi trọng trong các quyết định và thỏa thuận.
Họ từ
Từ "reasonably" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách hợp lý" hoặc "một cách có lý". Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ vừa phải, có cơ sở hợp lý trong các hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reasonably" được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reasonably" có thể được xem là mang tính chất nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, phản ánh sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ giữa hai biến thể này.
Từ "reasonably" có nguồn gốc từ động từ Latinh "rationare", có nghĩa là "tính toán" hoặc "lập lý". Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ "raisonnable", trước khi trở thành "reasonable" trong tiếng Anh. Nghĩa gốc liên quan đến việc đưa ra lý do một cách hợp lý và có căn cứ. Hiện nay, "reasonably" thường được sử dụng để chỉ mức độ hợp lý hay hợp thức của hành động hoặc quyết định, giữ liên kết chặt chẽ với nguồn gốc lý tính của nó.
Từ "reasonably" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này thường được dùng để mô tả mức độ hợp lý hoặc chấp nhận được của một tình huống hoặc ý kiến. Trong phần Nói và Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này để diễn đạt quan điểm một cách thuyết phục hơn trong các chủ đề liên quan đến lý lẽ hoặc phân tích. Ngoài ra, từ "reasonably" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý, nơi sự hợp lý được coi trọng trong các quyết định và thỏa thuận.
