Bản dịch của từ Cash trong tiếng Việt

Cash

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash (Noun Uncountable)

kæʃ
kæʃ
01

Tiền mặt — tiền ở dạng tiền giấy và tiền kim loại, dùng để thanh toán trực tiếp (không phải chuyển khoản hoặc ghi nợ).

Cash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cash (Noun)

kˈæʃ
kˈæʃ
01

Tiền mặt — tiền dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu, khác với séc, lệnh trả tiền hoặc thẻ tín dụng.

Money in coins or notes, as distinct from cheques, money orders, or credit.

cash
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đồng tiền kim loại, có giá trị nhỏ, từng được dùng ở Trung Quốc, miền nam Ấn Độ hoặc Đông Nam Á (thường gọi là tiền nhỏ, xu cổ).

A coin of low value from China, southern India, or SE Asia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cash (Verb)

kˈæʃ
kˈæʃ
01

Trong đánh bài: đánh ra lá bài mạnh (lá chủ) trước để tận dụng cơ hội thắng ván (chiếm một lượt/“trick”).

Lead (a high card) so as to take the opportunity to win a trick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đổi hoặc nhận tiền mặt (giấy) — tức là lấy tiền bằng tờ giấy như séc hoặc phiếu chi và nhận tiền bằng tiền giấy hoặc tiền xu.

Give or obtain notes or coins for (a cheque or money order)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ