coin
coin (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coin | coins |
Kết hợp từ của coin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiền giả fake coin | Anh ta nhận được một đồng xu giả khi đổi tiền từ cửa hàng. He received a fake coin as change from the store. |
đồng đồng copper coin | Người ăn xin đã tìm thấy một đồng đồng trên đường. The beggar found a copper coin on the street. |
đồng xu pound coin | Bạn có một đồng bảng để máy bán hàng không? Do you have a pound coin for the vending machine? |
đồng bạc silver coin | Đồng xu bạc là biểu tượng của sự giàu có trong xã hội cổ đại. The silver coin was a symbol of wealth in ancient societies. |
đồng tiền quý hiếm rare coin | Tiền xu hiếm là tài sản quý giá cho nhà đầu tư. Rare coins are valuable collectibles for investors. |
coin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coin" là danh từ chỉ một đồng tiền kim loại, thường được phát hành bởi chính phủ, sử dụng làm phương tiện trao đổi trong giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, từ "coin" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường phát âm với âm cuối nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, "coin" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh như "to coin a phrase" (đặt ra một câu nói mới).
