ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coin
Một vật bằng kim loại hình tròn, mỏng, có dấu hoặc ký hiệu chính thức, dùng làm tiền để mua bán.
A flat disc or piece of metal with an official stamp, used as money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sáng tạo hoặc đặt ra một từ hoặc cụm từ mới; nghĩ ra cách gọi mới cho một khái niệm.
Invent (a new word or phrase)
Đúc tiền; tạo ra đồng tiền bằng cách đóng dấu hoặc dập lên kim loại.
Make (coins) by stamping metal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/coin/