Bản dịch của từ Se trong tiếng Việt

Se

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Se (Noun)

sˈɛ
ˈsɛ
01

Nốt thứ bảy trong thang âm của hệ đô-rê-mi, còn được gọi là ti.

The seventh note of a musical scale in the tonic solfa system also called ti

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa