Bản dịch của từ Se trong tiếng Việt

Se

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Se(Noun)

sˈeɪ
ˈseɪ
01

Viết tắt của giây, một đơn vị đo thời gian

The abbreviation for seconds is a unit of time.

“Giây” 的缩写是时间的单位。

Ví dụ
02

Ký hiệu hoá học của selen, một nguyên tố hoá học

The chemical symbol for selenium, a chemical element.

这是硒元素的化学符号,一种化学元素。

Ví dụ
03

Một đơn vị tiền tệ ở Thụy Điển tương đương với đồng kroner Thụy Điển.

A currency used in Sweden is the Swedish krona.

瑞典所使用的货币单位是瑞典克朗。

Ví dụ

Se(Adjective)

sˈeɪ
ˈseɪ
01

Liên quan đến nguyên tố hoá học selen

The abbreviation for 'giây' (second) is a unit of time.

Ví dụ
02

Liên quan đến Thụy Điển hoặc người Thụy Điển

The currency used in Sweden is the Swedish krona.

瑞典使用的货币单位是瑞典克朗。

Ví dụ

Se(Verb)

sˈeɪ
ˈseɪ
01

Tìm kiếm hoặc tra cứu thứ gì đó ít phổ biến hơn

The currency used in Sweden is the Swedish krona.

寻找一些不太常用的东西

Ví dụ

Họ từ