Bản dịch của từ Se trong tiếng Việt
Se
Noun [U/C] Adjective Verb

Se(Noun)
sˈeɪ
ˈseɪ
01
Viết tắt của giây, một đơn vị đo thời gian
The abbreviation for seconds is a unit of time.
“Giây” 的缩写是时间的单位。
Ví dụ
Ví dụ
Se(Adjective)
sˈeɪ
ˈseɪ
Se(Verb)
sˈeɪ
ˈseɪ
01
Tìm kiếm hoặc tra cứu thứ gì đó ít phổ biến hơn
The currency used in Sweden is the Swedish krona.
寻找一些不太常用的东西
Ví dụ
