Bản dịch của từ Sweden trong tiếng Việt

Sweden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweden(Noun)

swˈiːdən
ˈswidən
01

Một quốc gia ở Bắc Âu nằm ở phần phía đông của bán đảo Scandinavia

A country in Northern Europe occupying the eastern part of the Scandinavian Peninsula.

这是一个位于北欧、占据斯堪的纳维亚半岛东部的国家。

Ví dụ

Họ từ