seek
seek (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seek (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seek |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sought |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sought |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seeks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeking |
Kết hợp từ của seek (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp tục tìm kiếm continue to seek | Họ tiếp tục tìm kiếm cơ hội mới để tương tác xã hội. They continue to seek new opportunities for social engagement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seek" có nghĩa là tìm kiếm hoặc theo đuổi một cái gì đó, thường là thông tin, con người hoặc mục tiêu. Trong tiếng Anh, "seek" được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang tính trang trọng. Ở tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Từ "seek" cũng có các dạng biến thể như "sought" (quá khứ) và "seeking" (hiện tại phân từ), phản ánh các thì khác nhau trong câu.