Bản dịch của từ Seek trong tiếng Việt

Seek

Verb

Seek (Verb)

siːk
siːk
01

Tìm kiếm, lục tìm

Search, search

Ví dụ

People seek validation on social media platforms.

Mọi người tìm kiếm sự xác nhận trên các nền tảng mạng xã hội.

She seeks advice from influencers on social media.

Cô ấy tìm kiếm lời khuyên từ những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.

02

Cố gắng tìm kiếm (cái gì đó)

Attempt to find (something)

Ví dụ

People seek companionship through social media platforms.

Mọi người tìm kiếm sự đồng hành thông qua các nền tảng truyền thông xã hội.

She seeks advice on building a social network for her startup.

Cô ấy tìm kiếm lời khuyên về việc xây dựng mạng lưới xã hội cho doanh nghiệp khởi nghiệp của mình.

Kết hợp từ của Seek (Verb)

CollocationVí dụ

Highly sought after seek

Rất được ưa chuộng tìm kiếm

Highly sought after jobs offer great benefits.

Công việc được tìm kiếm cao cung cấp lợi ích tuyệt vời.

Mô tả từ

“seek” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tìm kiếm, lục tìm” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 20 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “seek” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 18 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “seek” ít khi được sử dụng ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “seek” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seek

Không có idiom phù hợp