cylindrical
Adjective
cylindrical (Adjective)
/sɪlˈɪndɹɪkl/
/sɪlˈɪndɹɪkl/
AI
Ví dụ
Toà nhà hình trụ ở trung tâm thành phố là biểu tượng.The cylindrical building in the city center is a landmark.
Thị trấn nhỏ không có cấu trúc hình trụ nào.The small town doesn't have any cylindrical structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cylindrical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cylindrical hình trụ | more cylindrical hình trụ hơn | most cylindrical hình trụ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cylindrical" là một tính từ mô tả hình dạng có dạng hình trụ, tức là có hai đáy tròn song song và bề mặt cong nối liền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, nhưng không đáng kể. Trong các lĩnh vực như hình học, kỹ thuật và vật lý, "cylindrical" thường được dùng để chỉ các đối tượng có hình dáng hoặc thuộc tính tương tự hình trụ.