Bản dịch của từ Beneath trong tiếng Việt

Beneath

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneath(Preposition)

bɪnˈiɵ
bɪnˈiɵ
01

Ở vị trí thấp hơn hoặc dưới một lớp, một bề mặt hay một vật khác; diễn tả chỗ ở phía dưới cái gì đó.

At a lower level or layer than.

在下层或低于某物的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở dưới, nằm ngay bên dưới một vật khác; chỉ vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một thứ gì đó.

Extending or directly underneath.

在下面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beneath(Adverb)

bɪnˈiɵ
bɪnˈiɵ
01

Ở mức thấp hơn hoặc nằm dưới một lớp, bề mặt, hoặc vị trí nào đó.

At a lower level or layer.

在更低的水平或层次上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở vị trí thấp hơn hoặc ngay bên dưới một vật gì đó; dưới chỗ đó.

Extending or directly underneath something.

在某物下面或直接延伸至某物之下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh