Anh - Việt
beneath
PrepositionAdverb
beneath (Preposition)
/bɪnˈiɵ/
/bɪnˈiɵ/
AI
Ví dụ
Dưới bề mặt, các vấn đề xã hội thường được giấu kín.Beneath the surface, social issues often remain hidden.
Sự thật nằm dưới lớp vỏ của sự hoàn hảo trên mạng xã hội.The truth lies beneath the facade of social media perfection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở dưới, nằm ngay bên dưới một vật khác; chỉ vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một thứ gì đó.
Ví dụ
Sự thật nằm dưới bề mặt.The truth lies beneath the surface.
Dưới lớp vỏ, cô ấy giấu cảm xúc thật của mình.Beneath the facade, she hides her true feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beneath (Adverb)
/bɪnˈiɵ/
/bɪnˈiɵ/
AI
Ví dụ
Cô cảm thấy không được đánh giá cao dưới sự thành công của đồng nghiệp.She felt unappreciated beneath her colleagues' success.
Dưới bề mặt, cộng đồng đối mặt với những thách thức ẩn.Beneath the surface, the community faced hidden challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở vị trí thấp hơn hoặc ngay bên dưới một vật gì đó; dưới chỗ đó.
Ví dụ
Sự thật nằm dưới bề mặt của mối quan hệ của họ.The truth lay beneath the surface of their friendship.
Tấm lòng tốt của cô ấy hiện ra ngay cả khi cô ấy cảm thấy dưới.Her kindness shone through even when she was feeling beneath.
Từ tiếng Việt gần nghĩa